Từ vựng B1

Chủ đề cambridge-listening · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Depth

/depθ/ B1 IELTS

Nghĩa

Chiều sâu n

Định nghĩa · The distance below the surface of something.

“The depth of the lake is about twenty meters, which is quite deep for swimming.”Chiều sâu của hồ khoảng hai mươi mét, điều này khá sâu để bơi.

“The depth of the ocean is vast and mysterious.”Chiều sâu của đại dương rất rộng lớn và bí ẩn.

Đồng nghĩa deepnessextent
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ 'deep' (sâu) và hậu tố '-th'.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'depth' để mô tả sự phức tạp trong IELTS.

Ghi chú · Dùng để chỉ chiều sâu vật lý hoặc trừu tượng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...