EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› cambridge-listening › Depth
Depth
B1
n
📁 cambridge-listening
IELTS
Chiều sâu
UK /depθ/
·
US /depθ/
The distance below the surface of something.
The depth of the lake is about twenty meters, which is quite deep for swimming.
→ Chiều sâu của hồ khoảng hai mươi mét, điều này khá sâu để bơi.
The depth of the ocean is vast and mysterious.
→ Chiều sâu của đại dương rất rộng lớn và bí ẩn.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'deep' (sâu) và hậu tố '-th'.
Đồng nghĩa
deepness
extent
Collocations
depth of knowledge
depth of field
great depth
🎯
IELTS:
Sử dụng 'depth' để mô tả sự phức tạp trong IELTS.
Dùng để chỉ chiều sâu vật lý hoặc trừu tượng.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Annotate
/'ænouteit/
Chú thích, chú giải
Sake
/seik/
Lợi ích
Bullet point
Dấu chấm đầu dòng mỗi đoạn
Epic
/'epik/
Sử thi
Awesome
/'ɔ:səm/
Tuyệt vời
Cliff
/klif/
Vách đá
Hardship
/'hɑ:dʃip/
Sự khó khăn
Endure
/in'djuə/
Chịu đựng
Có trong các bộ
🎧
Test 2
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...