Kho từ › cambridge-listening › Depth

Depth

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Chiều sâu
UK /depθ/ · US /depθ/
The distance below the surface of something.
The depth of the lake is about twenty meters, which is quite deep for swimming.
→ Chiều sâu của hồ khoảng hai mươi mét, điều này khá sâu để bơi.
The depth of the ocean is vast and mysterious.→ Chiều sâu của đại dương rất rộng lớn và bí ẩn.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'deep' (sâu) và hậu tố '-th'.
Đồng nghĩa
deepnessextent
Collocations
depth of knowledgedepth of fieldgreat depth
🎯 IELTS: Sử dụng 'depth' để mô tả sự phức tạp trong IELTS.
Dùng để chỉ chiều sâu vật lý hoặc trừu tượng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...