Kho từ › cambridge-listening › Mention

Mention

B1 v 📁 cambridge-listening IELTS
Đề cập
UK /'menʃn/ · US /'menʃn/
To talk about something briefly.
Did you mention the meeting time to everyone in the group chat yesterday?
→ Bạn đã đề cập đến thời gian họp cho mọi người trong nhóm chat hôm qua chưa?
Please mention your experience in the interview.→ Xin hãy đề cập đến kinh nghiệm của bạn trong buổi phỏng vấn.
Cấu tạo
Từ gốc Latin 'mentio' có nghĩa là 'đề cập'.
Đồng nghĩa
refer tobring up
Collocations
mention brieflymention in passing
🎯 IELTS: Sử dụng để giới thiệu ý tưởng trong bài viết.
Dùng để chỉ thông tin không chi tiết.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...