Kho từ › cambridge-listening › Fascinating

Fascinating

B1 adj 📁 cambridge-listening IELTS
Hấp dẫn, lôi cuốn
UK /'fæsineitiɳ/ · US /'fæsineitiɳ/
Very interesting or charming; capturing attention.
I find the history of ancient civilizations to be very fascinating and informative.
→ Tôi thấy lịch sử của các nền văn minh cổ đại rất hấp dẫn và bổ ích.
The documentary was fascinating and informative.→ Bộ phim tài liệu rất hấp dẫn và bổ ích.
Đồng nghĩa
captivatingengaging
Collocations
fascinating storyfascinating facts
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự quan tâm trong bài nói.
Thường dùng để mô tả sự thu hút.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...