Kho từ › cambridge-listening › Unfortunately

Unfortunately

B1 adv 📁 cambridge-listening IELTS
Không may mắn
UK /ʌn'fɔ:tjjnәtli/ · US /ʌn'fɔ:tjjnәtli/
Used to express regret or disappointment.
Unfortunately, the concert was canceled due to bad weather, which disappointed many fans.
→ Không may mắn, buổi hòa nhạc đã bị hủy bỏ do thời tiết xấu, điều này khiến nhiều fan thất vọng.
Unfortunately, we cannot attend the event.→ Không may mắn, chúng tôi không thể tham dự sự kiện.
Đồng nghĩa
regrettablysadly
Collocations
unfortunately, we foundunfortunately, it happened
🎯 IELTS: Sử dụng 'unfortunately' để thể hiện cảm xúc trong bài nói.
Dùng để thể hiện sự tiếc nuối.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...