EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› cambridge-listening › Unfortunately
Unfortunately
B1
adv
📁 cambridge-listening
IELTS
Không may mắn
UK /ʌn'fɔ:tjjnәtli/
·
US /ʌn'fɔ:tjjnәtli/
Used to express regret or disappointment.
Unfortunately, the concert was canceled due to bad weather, which disappointed many fans.
→ Không may mắn, buổi hòa nhạc đã bị hủy bỏ do thời tiết xấu, điều này khiến nhiều fan thất vọng.
Unfortunately, we cannot attend the event.
→ Không may mắn, chúng tôi không thể tham dự sự kiện.
Đồng nghĩa
regrettably
sadly
Collocations
unfortunately, we found
unfortunately, it happened
🎯
IELTS:
Sử dụng 'unfortunately' để thể hiện cảm xúc trong bài nói.
Dùng để thể hiện sự tiếc nuối.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Annotate
/'ænouteit/
Chú thích, chú giải
Sake
/seik/
Lợi ích
Bullet point
Dấu chấm đầu dòng mỗi đoạn
Epic
/'epik/
Sử thi
Awesome
/'ɔ:səm/
Tuyệt vời
Cliff
/klif/
Vách đá
Hardship
/'hɑ:dʃip/
Sự khó khăn
Endure
/in'djuə/
Chịu đựng
Có trong các bộ
🎧
Test 3
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...