Kho từ › cambridge-listening › General

General

B1 adj 📁 cambridge-listening IELTS
Tổng quát
UK /'dʤenərəl/ · US /'dʤenərəl/
Relating to the whole or general idea.
In general, students find math to be more challenging than other subjects.
→ Nói chung, sinh viên thấy toán học khó hơn các môn học khác.
The general idea was clear to everyone.→ Ý tưởng tổng quát đã rõ ràng với mọi người.
Đồng nghĩa
overallcommon
Trái nghĩa
specific
Collocations
general overviewgeneral consensus
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để tóm tắt ý chính trong IELTS.
Dùng để tóm tắt thông tin.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...