Completely
Nghĩa
Định nghĩa · Totally or fully; without exception.
“I completely forgot about the deadline for the project, and now I am in trouble.”Tôi hoàn toàn quên mất thời hạn cho dự án, và bây giờ tôi gặp rắc rối.
“She was completely satisfied with the service.”Cô ấy hoàn toàn hài lòng với dịch vụ.
Mẹo IELTS · Sử dụng để nhấn mạnh trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để nhấn mạnh sự đầy đủ.