Kho từ › cambridge-listening › Completely

Completely

B1 adv 📁 cambridge-listening IELTS
Hoàn toàn
UK /kəm'pli:tli/ · US /kəm'pli:tli/
Totally or fully; without exception.
I completely forgot about the deadline for the project, and now I am in trouble.
→ Tôi hoàn toàn quên mất thời hạn cho dự án, và bây giờ tôi gặp rắc rối.
She was completely satisfied with the service.→ Cô ấy hoàn toàn hài lòng với dịch vụ.
Cấu tạo
Từ gốc Latin 'completus' có nghĩa là 'hoàn thành'.
Đồng nghĩa
entirelytotally
Collocations
completely differentcompletely satisfied
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh trong bài viết.
Dùng để nhấn mạnh sự đầy đủ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...