EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› cambridge-listening › Virtually
Virtually
B1
adv
📁 cambridge-listening
IELTS
Quan trọng
UK /'və:tjuəli/
·
US /'və:tjuəli/
Almost or nearly; not completely.
Virtually everyone in the class passed the exam, which is a great achievement.
→ Hầu như mọi người trong lớp đều vượt qua kỳ thi, điều này là một thành tựu lớn.
The project is virtually finished, just a few details left.
→ Dự án gần như hoàn thành, chỉ còn một vài chi tiết.
Đồng nghĩa
almost
nearly
Collocations
virtually impossible
virtually certain
🎯
IELTS:
Dùng để thể hiện sự chắc chắn trong bài viết.
Thường dùng để nhấn mạnh sự gần gũi.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Annotate
/'ænouteit/
Chú thích, chú giải
Sake
/seik/
Lợi ích
Bullet point
Dấu chấm đầu dòng mỗi đoạn
Epic
/'epik/
Sử thi
Awesome
/'ɔ:səm/
Tuyệt vời
Cliff
/klif/
Vách đá
Hardship
/'hɑ:dʃip/
Sự khó khăn
Endure
/in'djuə/
Chịu đựng
Có trong các bộ
🎧
Test 3
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...