Kho từ › cambridge-listening › Virtually

Virtually

B1 adv 📁 cambridge-listening IELTS
Quan trọng
UK /'və:tjuəli/ · US /'və:tjuəli/
Almost or nearly; not completely.
Virtually everyone in the class passed the exam, which is a great achievement.
→ Hầu như mọi người trong lớp đều vượt qua kỳ thi, điều này là một thành tựu lớn.
The project is virtually finished, just a few details left.→ Dự án gần như hoàn thành, chỉ còn một vài chi tiết.
Đồng nghĩa
almostnearly
Collocations
virtually impossiblevirtually certain
🎯 IELTS: Dùng để thể hiện sự chắc chắn trong bài viết.
Thường dùng để nhấn mạnh sự gần gũi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...