Virtually
Nghĩa
Định nghĩa · Almost or nearly; not completely.
“Virtually everyone in the class passed the exam, which is a great achievement.”Hầu như mọi người trong lớp đều vượt qua kỳ thi, điều này là một thành tựu lớn.
“The project is virtually finished, just a few details left.”Dự án gần như hoàn thành, chỉ còn một vài chi tiết.
Mẹo IELTS · Dùng để thể hiện sự chắc chắn trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng để nhấn mạnh sự gần gũi.