Từ vựng B1

Chủ đề cambridge-listening · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Virtually

/'və:tjuəli/ B1 IELTS

Nghĩa

Quan trọng adv

Định nghĩa · Almost or nearly; not completely.

“Virtually everyone in the class passed the exam, which is a great achievement.”Hầu như mọi người trong lớp đều vượt qua kỳ thi, điều này là một thành tựu lớn.

“The project is virtually finished, just a few details left.”Dự án gần như hoàn thành, chỉ còn một vài chi tiết.

Đồng nghĩa almostnearly

Mẹo IELTS · Dùng để thể hiện sự chắc chắn trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng để nhấn mạnh sự gần gũi.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...