Kho từ › cambridge-listening › Disuse

Disuse

B1 v 📁 cambridge-listening IELTS
Vô hiệu hóa
UK /'dis'ju:s/ · US /'dis'ju:s/
To stop using something.
The old factory fell into disuse, and now it is just an empty building.
→ Nhà máy cũ đã bị vô hiệu hóa, và bây giờ chỉ là một tòa nhà trống rỗng.
The old system was put into disuse last year.→ Hệ thống cũ đã bị vô hiệu hóa vào năm ngoái.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'dis-' (không) và 'use' (sử dụng).
Đồng nghĩa
abandonneglect
Collocations
fall into disuseput into disuseremain in disuse
🎯 IELTS: Sử dụng 'disuse' để mô tả tình trạng không sử dụng trong IELTS.
Dùng để chỉ việc không còn sử dụng nữa.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...