Disuse
Nghĩa
Định nghĩa · To stop using something.
“The old factory fell into disuse, and now it is just an empty building.”Nhà máy cũ đã bị vô hiệu hóa, và bây giờ chỉ là một tòa nhà trống rỗng.
“The old system was put into disuse last year.”Hệ thống cũ đã bị vô hiệu hóa vào năm ngoái.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'disuse' để mô tả tình trạng không sử dụng trong IELTS.
Ghi chú · Dùng để chỉ việc không còn sử dụng nữa.