Từ vựng B1

Chủ đề cambridge-listening · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Disuse

/'dis'ju:s/ B1 IELTS

Nghĩa

Vô hiệu hóa v

Định nghĩa · To stop using something.

“The old factory fell into disuse, and now it is just an empty building.”Nhà máy cũ đã bị vô hiệu hóa, và bây giờ chỉ là một tòa nhà trống rỗng.

“The old system was put into disuse last year.”Hệ thống cũ đã bị vô hiệu hóa vào năm ngoái.

Đồng nghĩa abandonneglect
Cấu tạoTừ này được hình thành từ 'dis-' (không) và 'use' (sử dụng).

Mẹo IELTS · Sử dụng 'disuse' để mô tả tình trạng không sử dụng trong IELTS.

Ghi chú · Dùng để chỉ việc không còn sử dụng nữa.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...