Kho từ › cambridge-listening › Quarry

Quarry

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Mỏm đá
UK /'kwɔri/ · US /'kwɔri/
A place where stone or minerals are extracted.
They found a large stone in the quarry that was perfect for building.
→ Họ tìm thấy một viên đá lớn trong mỏm đá mà rất phù hợp để xây dựng.
The quarry provided materials for the building.→ Mỏm đá cung cấp vật liệu cho công trình.
Đồng nghĩa
minepit
Collocations
stone quarryquarry site
🎯 IELTS: Nói về ngành công nghiệp có thể dùng từ này.
Thường liên quan đến khai thác tài nguyên.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...