Quarry
Nghĩa
Định nghĩa · A place where stone or minerals are extracted.
“They found a large stone in the quarry that was perfect for building.”Họ tìm thấy một viên đá lớn trong mỏm đá mà rất phù hợp để xây dựng.
“The quarry provided materials for the building.”Mỏm đá cung cấp vật liệu cho công trình.
Mẹo IELTS · Nói về ngành công nghiệp có thể dùng từ này.
Ghi chú · Thường liên quan đến khai thác tài nguyên.