Kho từ › cambridge-listening › Photovoltaic

Photovoltaic

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Quang điện
UK /,fәutәuvɔl'teiik/ · US /,fәutәuvɔl'teiik/
Relating to the conversion of sunlight into electricity.
Photovoltaic panels are becoming popular for generating clean energy at home.
→ Các tấm quang điện đang trở nên phổ biến để tạo ra năng lượng sạch tại nhà.
Photovoltaic cells are used in solar panels.→ Các tế bào quang điện được sử dụng trong các tấm pin mặt trời.
Cấu tạo
Kết hợp 'photo' (ánh sáng) và 'voltaic' (điện).
Đồng nghĩa
solarlight-to-electricity
Collocations
photovoltaic systemphotovoltaic technology
🎯 IELTS: Sử dụng để nói về công nghệ xanh trong bài viết.
Thường dùng trong lĩnh vực năng lượng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...