Từ vựng B1

Chủ đề cambridge-listening · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Insulation

/,insju'leiʃn/ B1 IELTS

Nghĩa

Vật liệu cách nhiệt n

Định nghĩa · Material used to prevent heat, sound, or electricity from passing through.

“Good insulation in your home can help save money on heating in winter.”Vật liệu cách nhiệt tốt trong nhà bạn có thể giúp tiết kiệm tiền cho việc sưởi ấm vào mùa đông.

“Good insulation keeps your house warm in winter.”Cách nhiệt tốt giữ cho ngôi nhà của bạn ấm áp vào mùa đông.

Mẹo IELTS · Dùng để nói về hiệu quả trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng trong xây dựng và thiết kế.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...