EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› cambridge-listening › Insulation
Insulation
B1
n
📁 cambridge-listening
IELTS
Vật liệu cách nhiệt
UK /,insju'leiʃn/
·
US /,insju'leiʃn/
Material used to prevent heat, sound, or electricity from passing through.
Good insulation in your home can help save money on heating in winter.
→ Vật liệu cách nhiệt tốt trong nhà bạn có thể giúp tiết kiệm tiền cho việc sưởi ấm vào mùa đông.
Good insulation keeps your house warm in winter.
→ Cách nhiệt tốt giữ cho ngôi nhà của bạn ấm áp vào mùa đông.
Đồng nghĩa
thermal barrier
soundproofing
Collocations
insulation material
insulation layer
🎯
IELTS:
Dùng để nói về hiệu quả trong bài viết.
Thường dùng trong xây dựng và thiết kế.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Annotate
/'ænouteit/
Chú thích, chú giải
Sake
/seik/
Lợi ích
Bullet point
Dấu chấm đầu dòng mỗi đoạn
Epic
/'epik/
Sử thi
Awesome
/'ɔ:səm/
Tuyệt vời
Cliff
/klif/
Vách đá
Hardship
/'hɑ:dʃip/
Sự khó khăn
Endure
/in'djuə/
Chịu đựng
Có trong các bộ
🎧
Test 3
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...