Efficient
Nghĩa
Định nghĩa · Being effective and achieving good results with little waste.
“Using public transport is more efficient than driving a car in the city.”Sử dụng phương tiện công cộng hiệu quả hơn so với lái xe ô tô trong thành phố.
“The new system is more efficient than the old one.”Hệ thống mới hiệu quả hơn hệ thống cũ.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để nhấn mạnh hiệu quả trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để chỉ sự hiệu quả trong công việc.