Kho từ › cambridge-listening › Efficient

Efficient

B1 adj 📁 cambridge-listening IELTS
Hiệu quả
UK /i'fiʃənt/ · US /i'fiʃənt/
Being effective and achieving good results with little waste.
Using public transport is more efficient than driving a car in the city.
→ Sử dụng phương tiện công cộng hiệu quả hơn so với lái xe ô tô trong thành phố.
The new system is more efficient than the old one.→ Hệ thống mới hiệu quả hơn hệ thống cũ.
Cấu tạo
Không có tiền tố hay hậu tố đặc biệt.
Đồng nghĩa
effectiveproductive
Trái nghĩa
inefficient
Collocations
efficient useefficient system
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để nhấn mạnh hiệu quả trong bài viết.
Dùng để chỉ sự hiệu quả trong công việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...