Kho từ › cambridge-listening › Critical

Critical

B1 adj 📁 cambridge-listening IELTS
Chỉ trích, phê phán
UK /'kritikəl/ · US /'kritikəl/
Expressing disapproval or judgment about something.
The teacher was critical of the student's work, suggesting ways to improve it.
→ Giáo viên đã chỉ trích công việc của học sinh, gợi ý những cách để cải thiện.
His critical remarks were hard to hear.→ Những nhận xét chỉ trích của anh ấy thật khó nghe.
Đồng nghĩa
judgmentaldisapproving
Collocations
critical analysiscritical thinking
🎯 IELTS: Sử dụng 'critical' để thể hiện quan điểm trong bài viết.
Chỉ trích cần được cân nhắc kỹ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...