Từ vựng B1

Chủ đề cambridge-listening · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Viewpoint

/'vju:pɒint/ B1 IELTS

Nghĩa

Quan điểm n

Định nghĩa · A particular way of thinking or opinion.

“Everyone has a different viewpoint on climate change and its effects.”Mỗi người có một quan điểm khác nhau về biến đổi khí hậu và tác động của nó.

“Her viewpoint on the issue is very interesting.”Quan điểm của cô ấy về vấn đề này rất thú vị.

Đồng nghĩa perspectiveopinion
Cấu tạoTừ này được hình thành từ 'view' (nhìn) và hậu tố '-point'.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'viewpoint' để thể hiện ý kiến trong IELTS.

Ghi chú · Dùng để diễn tả cách nhìn nhận vấn đề.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...