Kho từ › cambridge-listening › Viewpoint

Viewpoint

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Quan điểm
UK /'vju:pɒint/ · US /'vju:pɒint/
A particular way of thinking or opinion.
Everyone has a different viewpoint on climate change and its effects.
→ Mỗi người có một quan điểm khác nhau về biến đổi khí hậu và tác động của nó.
Her viewpoint on the issue is very interesting.→ Quan điểm của cô ấy về vấn đề này rất thú vị.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'view' (nhìn) và hậu tố '-point'.
Đồng nghĩa
perspectiveopinion
Collocations
different viewpointshare a viewpointpoint of view
🎯 IELTS: Sử dụng 'viewpoint' để thể hiện ý kiến trong IELTS.
Dùng để diễn tả cách nhìn nhận vấn đề.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...