Kho từ › cambridge-listening › Assertive

Assertive

B1 adj 📁 cambridge-listening IELTS
Quả quyết, khẳng định
UK /ə'sə:tiv/ · US /ə'sə:tiv/
Confidently expressing your opinions or needs.
Being assertive in meetings can help you express your ideas clearly.
→ Quả quyết trong các cuộc họp có thể giúp bạn diễn đạt ý tưởng của mình một cách rõ ràng.
Being assertive helps in negotiations.→ Sự quả quyết giúp trong các cuộc đàm phán.
Đồng nghĩa
self-assuredconfident
Trái nghĩa
submissive
Collocations
assertive communicationbe assertive
🎯 IELTS: Nói về kỹ năng giao tiếp có thể dùng từ này.
Cần thiết trong giao tiếp hiệu quả.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...