Kho từ › cambridge-listening › Essentially

Essentially

B1 adj 📁 cambridge-listening IELTS
Quan trọng, cần thiết
UK /i'senʃәli/ · US /i'senʃәli/
Fundamentally important or necessary.
Essentially, we need to focus on the main ideas in this lecture.
→ Về cơ bản, chúng ta cần tập trung vào những ý chính trong bài giảng này.
Water is essentially vital for life.→ Nước về cơ bản là cần thiết cho sự sống.
Cấu tạo
Từ gốc Latin 'essentia' có nghĩa là 'bản chất'.
Đồng nghĩa
cruciallyfundamentally
Collocations
essentially the sameessentially important
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh tầm quan trọng trong bài viết.
Dùng để chỉ sự cần thiết.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...