Kho từ › cambridge-listening › Pharmacy

Pharmacy

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Tiệm thuốc Tây
UK /'fɑ:məsi/ · US /'fɑ:məsi/
A store where medicinal drugs are sold.
I need to go to the pharmacy to buy some medicine for my cold.
→ Tôi cần đến tiệm thuốc Tây để mua thuốc cho cơn cảm của mình.
I need to go to the pharmacy to pick up my prescription.→ Tôi cần đến tiệm thuốc Tây để lấy đơn thuốc của mình.
Đồng nghĩa
drugstorechemist
Collocations
local pharmacypharmacy technician
🎯 IELTS: Dùng để nói về sức khỏe trong bài nói.
Thường dùng trong ngữ cảnh y tế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...