Kho từ › cambridge-listening › Recommendation

Recommendation

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Sự giới thiệu, gợi ý
UK /,rekəmen'deiʃn/ · US /,rekəmen'deiʃn/
A suggestion or advice about what to do.
The teacher gave me a recommendation to help me get into university.
→ Giáo viên đã cho tôi một sự giới thiệu để giúp tôi vào đại học.
I appreciate your recommendation for the book.→ Tôi đánh giá cao sự gợi ý của bạn về cuốn sách.
Đồng nghĩa
suggestionadvice
Collocations
make a recommendationfollow a recommendation
🎯 IELTS: Sử dụng 'recommendation' để thể hiện sự hỗ trợ trong bài nói.
Gợi ý giúp đưa ra quyết định.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...