Kho từ › cambridge-listening › Interim

Interim

B1 adj 📁 cambridge-listening IELTS
Tạm thời
UK /'intərim/ · US /'intərim/
Temporary, not permanent.
We will have an interim manager until a permanent one is hired next month.
→ Chúng ta sẽ có một quản lý tạm thời cho đến khi có người chính thức được tuyển vào tháng sau.
He took an interim position while waiting for a permanent job.→ Anh ấy đã nhận một vị trí tạm thời trong khi chờ công việc chính thức.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'interim' (tạm thời).
Đồng nghĩa
temporaryprovisional
Collocations
interim reportinterim solutioninterim period
🎯 IELTS: Sử dụng 'interim' để mô tả tình trạng tạm thời trong IELTS.
Dùng để chỉ tình trạng không lâu dài.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...