Kho từ › cambridge-listening › Interim

Interim ID 154213

B1 adj 📁 cambridge-listening IELTS
Tạm thời
We will have an interim manager until a permanent one is hired next month.
→ Chúng ta sẽ có một quản lý tạm thời cho đến khi có người chính thức được tuyển vào tháng sau.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...