Kho từ › cambridge-listening › Sparrow-hawk

Sparrow-hawk

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Chim sẻ
UK /'spærouhɔ:k/ · US /'spærouhɔ:k/
A small bird that hunts other birds.
A sparrow-hawk flew over the park, looking for its next meal.
→ Một con chim sẻ bay qua công viên, tìm kiếm bữa ăn tiếp theo của nó.
The sparrow-hawk is a skilled hunter.→ Chim sẻ là một thợ săn khéo léo.
Đồng nghĩa
hawk
Collocations
sparrow-hawk speciessparrow-hawk behavior
🎯 IELTS: Nói về động vật hoang dã có thể dùng từ này.
Thường thấy trong tự nhiên.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...