Kho từ › cambridge-listening › Endorse

Endorse ID 506410

B1 v 📁 cambridge-listening IELTS
Chứng thực, xác thực
The famous athlete will endorse the new sports drink in the advertisement.
→ Vận động viên nổi tiếng sẽ chứng thực đồ uống thể thao mới trong quảng cáo.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...