Kho từ › cambridge-listening › Endorse

Endorse

B1 v 📁 cambridge-listening IELTS
Chứng thực, xác thực
UK /in'dɔ:s/ · US /in'dɔ:s/
To support or approve something publicly.
The famous athlete will endorse the new sports drink in the advertisement.
→ Vận động viên nổi tiếng sẽ chứng thực đồ uống thể thao mới trong quảng cáo.
Many celebrities endorse the new product.→ Nhiều người nổi tiếng chứng thực sản phẩm mới.
Cấu tạo
Từ gốc Latin 'endorso' có nghĩa là 'chứng thực'.
Đồng nghĩa
supportback
Collocations
endorse a productendorse a candidate
🎯 IELTS: Sử dụng để nói về sự ủng hộ trong bài viết.
Thường dùng trong quảng cáo.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...