Kho từ › cambridge-listening › Competition

Competition

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Cuộc thi
UK /,kɔmpi'tiʃn/ · US /,kɔmpi'tiʃn/
A contest or rivalry between individuals or groups.
The school is organizing a competition for students to showcase their art and creativity.
→ Trường đang tổ chức một cuộc thi cho học sinh để thể hiện nghệ thuật và sự sáng tạo của họ.
The competition was fierce this year.→ Cuộc thi năm nay rất khốc liệt.
Cấu tạo
Từ gốc Latin 'competitio' có nghĩa là 'cạnh tranh'.
Đồng nghĩa
contestrivalry
Collocations
friendly competitionintense competition
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả sự cạnh tranh trong bài viết.
Dùng để chỉ sự cạnh tranh trong nhiều lĩnh vực.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...