EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› cambridge-listening › Competition
Competition
B1
n
📁 cambridge-listening
IELTS
Cuộc thi
UK /,kɔmpi'tiʃn/
·
US /,kɔmpi'tiʃn/
A contest or rivalry between individuals or groups.
The school is organizing a competition for students to showcase their art and creativity.
→ Trường đang tổ chức một cuộc thi cho học sinh để thể hiện nghệ thuật và sự sáng tạo của họ.
The competition was fierce this year.
→ Cuộc thi năm nay rất khốc liệt.
Cấu tạo
Từ gốc Latin 'competitio' có nghĩa là 'cạnh tranh'.
Đồng nghĩa
contest
rivalry
Collocations
friendly competition
intense competition
🎯
IELTS:
Sử dụng để mô tả sự cạnh tranh trong bài viết.
Dùng để chỉ sự cạnh tranh trong nhiều lĩnh vực.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Annotate
/'ænouteit/
Chú thích, chú giải
Sake
/seik/
Lợi ích
Bullet point
Dấu chấm đầu dòng mỗi đoạn
Epic
/'epik/
Sử thi
Awesome
/'ɔ:səm/
Tuyệt vời
Cliff
/klif/
Vách đá
Hardship
/'hɑ:dʃip/
Sự khó khăn
Endure
/in'djuə/
Chịu đựng
Có trong các bộ
🎧
Test 1
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...