Từ vựng B1

Chủ đề cambridge-listening · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Competition

/,kɔmpi'tiʃn/ B1 IELTS

Nghĩa

Cuộc thi n

Định nghĩa · A contest or rivalry between individuals or groups.

“The school is organizing a competition for students to showcase their art and creativity.”Trường đang tổ chức một cuộc thi cho học sinh để thể hiện nghệ thuật và sự sáng tạo của họ.

“The competition was fierce this year.”Cuộc thi năm nay rất khốc liệt.

Đồng nghĩa contestrivalry
Cấu tạoTừ gốc Latin 'competitio' có nghĩa là 'cạnh tranh'.

Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả sự cạnh tranh trong bài viết.

Ghi chú · Dùng để chỉ sự cạnh tranh trong nhiều lĩnh vực.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...