Kho từ › cambridge-listening › Typical

Typical

B1 adj 📁 cambridge-listening IELTS
Điển hình
UK /'tipikl/ · US /'tipikl/
Representing a common example or characteristic.
A typical day for me includes classes, studying, and spending time with friends.
→ Một ngày điển hình của tôi bao gồm học, ôn bài và dành thời gian với bạn bè.
This is a typical case of poor planning.→ Đây là một trường hợp điển hình của việc lập kế hoạch kém.
Cấu tạo
Không có tiền tố hay hậu tố đặc biệt.
Đồng nghĩa
standardnormal
Collocations
typical behaviortypical example
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để mô tả ví dụ trong bài viết.
Dùng để chỉ sự điển hình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...