Typical
Nghĩa
Định nghĩa · Representing a common example or characteristic.
“A typical day for me includes classes, studying, and spending time with friends.”Một ngày điển hình của tôi bao gồm học, ôn bài và dành thời gian với bạn bè.
“This is a typical case of poor planning.”Đây là một trường hợp điển hình của việc lập kế hoạch kém.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để mô tả ví dụ trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để chỉ sự điển hình.