Kho từ › cambridge-listening › Condition

Condition

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Điều kiện
UK /kən'diʃn/ · US /kən'diʃn/
A situation or set of circumstances.
The condition of the roads after the storm made it difficult to drive safely.
→ Điều kiện của các con đường sau cơn bão khiến việc lái xe an toàn trở nên khó khăn.
The condition of the roads is poor after the rain.→ Điều kiện của các con đường rất kém sau cơn mưa.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'conditio' (điều kiện).
Đồng nghĩa
situationstate
Collocations
under conditioncondition ofin good condition
🎯 IELTS: Sử dụng 'condition' để mô tả tình huống trong IELTS.
Dùng để chỉ tình trạng hoặc hoàn cảnh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...