EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› cambridge-listening › Condition
Condition
B1
n
📁 cambridge-listening
IELTS
Điều kiện
UK /kən'diʃn/
·
US /kən'diʃn/
A situation or set of circumstances.
The condition of the roads after the storm made it difficult to drive safely.
→ Điều kiện của các con đường sau cơn bão khiến việc lái xe an toàn trở nên khó khăn.
The condition of the roads is poor after the rain.
→ Điều kiện của các con đường rất kém sau cơn mưa.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'conditio' (điều kiện).
Đồng nghĩa
situation
state
Collocations
under condition
condition of
in good condition
🎯
IELTS:
Sử dụng 'condition' để mô tả tình huống trong IELTS.
Dùng để chỉ tình trạng hoặc hoàn cảnh.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Annotate
/'ænouteit/
Chú thích, chú giải
Sake
/seik/
Lợi ích
Bullet point
Dấu chấm đầu dòng mỗi đoạn
Epic
/'epik/
Sử thi
Awesome
/'ɔ:səm/
Tuyệt vời
Cliff
/klif/
Vách đá
Hardship
/'hɑ:dʃip/
Sự khó khăn
Endure
/in'djuə/
Chịu đựng
Có trong các bộ
🎧
Test 1
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...