Kho từ › cambridge-listening › Tricky

Tricky

B1 adj 📁 cambridge-listening IELTS
Khôn lỏi, lanh lợi
UK /'triki/ · US /'triki/
Difficult to deal with or understand.
The math problem was tricky, but I finally solved it after thinking for a while.
→ Bài toán toán học rất khôn lỏi, nhưng cuối cùng tôi đã giải được sau khi suy nghĩ một lúc.
The puzzle was tricky to solve.→ Câu đố thật khôn lỏi để giải.
Đồng nghĩa
challengingdifficult
Collocations
tricky situationtricky question
🎯 IELTS: Nói về thách thức có thể dùng từ này.
Thường dùng để miêu tả tình huống.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...