Kho từ › cambridge-listening › Detergent

Detergent

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Chất tẩy rửa
UK /di'tə:dʤənt/ · US /di'tə:dʤənt/
A substance used for cleaning, especially clothes or dishes.
I always use a gentle detergent to wash my clothes to keep them looking new.
→ Tôi luôn sử dụng một loại chất tẩy rửa nhẹ nhàng để giặt quần áo nhằm giữ cho chúng trông mới.
I bought a new detergent for laundry.→ Tôi đã mua một chất tẩy rửa mới cho việc giặt giũ.
Đồng nghĩa
cleansersoap
Collocations
laundry detergentdish detergent
🎯 IELTS: Dùng để mô tả sản phẩm trong bài viết.
Thường dùng trong gia đình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...