EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› cambridge-listening › Detergent
Detergent
B1
n
📁 cambridge-listening
IELTS
Chất tẩy rửa
UK /di'tə:dʤənt/
·
US /di'tə:dʤənt/
A substance used for cleaning, especially clothes or dishes.
I always use a gentle detergent to wash my clothes to keep them looking new.
→ Tôi luôn sử dụng một loại chất tẩy rửa nhẹ nhàng để giặt quần áo nhằm giữ cho chúng trông mới.
I bought a new detergent for laundry.
→ Tôi đã mua một chất tẩy rửa mới cho việc giặt giũ.
Đồng nghĩa
cleanser
soap
Collocations
laundry detergent
dish detergent
🎯
IELTS:
Dùng để mô tả sản phẩm trong bài viết.
Thường dùng trong gia đình.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Annotate
/'ænouteit/
Chú thích, chú giải
Sake
/seik/
Lợi ích
Bullet point
Dấu chấm đầu dòng mỗi đoạn
Epic
/'epik/
Sử thi
Awesome
/'ɔ:səm/
Tuyệt vời
Cliff
/klif/
Vách đá
Hardship
/'hɑ:dʃip/
Sự khó khăn
Endure
/in'djuə/
Chịu đựng
Có trong các bộ
🎧
Test 1
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...