EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› cambridge-listening › Depressurise
Depressurise
B1
v
📁 cambridge-listening
IELTS
Suy nhược
UK
·
US
To reduce pressure in a system or environment.
The airplane needs to depressurise before landing to ensure passenger safety.
→ Máy bay cần suy nhược trước khi hạ cánh để đảm bảo an toàn cho hành khách.
They need to depressurise the cabin before landing.
→ Họ cần giảm áp suất trong khoang trước khi hạ cánh.
Cấu tạo
Không có tiền tố hay hậu tố đặc biệt.
Đồng nghĩa
release pressure
vent
Collocations
depressurise a cabin
depressurise a system
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi nói về an toàn hàng không.
Dùng trong ngữ cảnh hàng không hoặc kỹ thuật.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Annotate
/'ænouteit/
Chú thích, chú giải
Sake
/seik/
Lợi ích
Bullet point
Dấu chấm đầu dòng mỗi đoạn
Epic
/'epik/
Sử thi
Awesome
/'ɔ:səm/
Tuyệt vời
Cliff
/klif/
Vách đá
Hardship
/'hɑ:dʃip/
Sự khó khăn
Endure
/in'djuə/
Chịu đựng
Có trong các bộ
🎧
Test 1
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...