Kho từ › cambridge-listening › Depressurise

Depressurise

B1 v 📁 cambridge-listening IELTS
Suy nhược
UK · US
To reduce pressure in a system or environment.
The airplane needs to depressurise before landing to ensure passenger safety.
→ Máy bay cần suy nhược trước khi hạ cánh để đảm bảo an toàn cho hành khách.
They need to depressurise the cabin before landing.→ Họ cần giảm áp suất trong khoang trước khi hạ cánh.
Cấu tạo
Không có tiền tố hay hậu tố đặc biệt.
Đồng nghĩa
release pressurevent
Collocations
depressurise a cabindepressurise a system
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về an toàn hàng không.
Dùng trong ngữ cảnh hàng không hoặc kỹ thuật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...