Thoroughly
Nghĩa
Định nghĩa · In a complete and detailed way.
“You should thoroughly check your answers before submitting the test to avoid mistakes.”Bạn nên kiểm tra triệt để câu trả lời của mình trước khi nộp bài để tránh sai sót.
“She explained the topic thoroughly.”Cô ấy giải thích chủ đề một cách triệt để.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'thoroughly' để nhấn mạnh sự chi tiết trong bài viết.
Ghi chú · Triệt để giúp hiểu rõ vấn đề.