Kho từ › cambridge-listening › Thoroughly

Thoroughly

B1 adv 📁 cambridge-listening IELTS
Triệt để
UK /'θʌrəli/ · US /'θʌrəli/
In a complete and detailed way.
You should thoroughly check your answers before submitting the test to avoid mistakes.
→ Bạn nên kiểm tra triệt để câu trả lời của mình trước khi nộp bài để tránh sai sót.
She explained the topic thoroughly.→ Cô ấy giải thích chủ đề một cách triệt để.
Đồng nghĩa
completelyfully
Collocations
thoroughly understandthoroughly examine
🎯 IELTS: Sử dụng 'thoroughly' để nhấn mạnh sự chi tiết trong bài viết.
Triệt để giúp hiểu rõ vấn đề.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...