Kho từ › cambridge-listening › Intact

Intact

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Nguyên vẹn
UK /in'tækt/ · US /in'tækt/
Not damaged or altered; remaining whole.
The ancient ruins were found intact after many years of excavation.
→ Các di tích cổ được tìm thấy nguyên vẹn sau nhiều năm khai quật.
The vase was intact after the move.→ Chiếc bình vẫn nguyên vẹn sau khi di chuyển.
Đồng nghĩa
unbrokenwhole
Collocations
intact conditionremain intact
🎯 IELTS: Dùng để thể hiện sự bảo toàn trong bài viết.
Thường dùng để mô tả đồ vật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...