Từ vựng B1

Chủ đề cambridge-listening · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Intact

/in'tækt/ B1 IELTS

Nghĩa

Nguyên vẹn n

Định nghĩa · Not damaged or altered; remaining whole.

“The ancient ruins were found intact after many years of excavation.”Các di tích cổ được tìm thấy nguyên vẹn sau nhiều năm khai quật.

“The vase was intact after the move.”Chiếc bình vẫn nguyên vẹn sau khi di chuyển.

Đồng nghĩa unbrokenwhole

Mẹo IELTS · Dùng để thể hiện sự bảo toàn trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng để mô tả đồ vật.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...