EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› cambridge-listening › Strip
Strip
B1
v
📁 cambridge-listening
IELTS
Giải phóng mặt bằng
UK /strip/
·
US /strip/
To remove or clear away something.
They will strip the old paint from the walls before applying a new coat.
→ Họ sẽ giải phóng mặt bằng lớp sơn cũ trên tường trước khi sơn lại.
They need to strip the old paint before repainting.
→ Họ cần giải phóng mặt bằng lớp sơn cũ trước khi sơn lại.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'strip' (tách ra).
Đồng nghĩa
remove
clear
Collocations
strip away
strip down
strip off
🎯
IELTS:
Sử dụng 'strip' để mô tả hành động loại bỏ trong IELTS.
Dùng để chỉ việc loại bỏ một lớp nào đó.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Annotate
/'ænouteit/
Chú thích, chú giải
Sake
/seik/
Lợi ích
Bullet point
Dấu chấm đầu dòng mỗi đoạn
Epic
/'epik/
Sử thi
Awesome
/'ɔ:səm/
Tuyệt vời
Cliff
/klif/
Vách đá
Hardship
/'hɑ:dʃip/
Sự khó khăn
Endure
/in'djuə/
Chịu đựng
Có trong các bộ
🎧
Test 1
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...