Kho từ › cambridge-listening › Strip

Strip

B1 v 📁 cambridge-listening IELTS
Giải phóng mặt bằng
UK /strip/ · US /strip/
To remove or clear away something.
They will strip the old paint from the walls before applying a new coat.
→ Họ sẽ giải phóng mặt bằng lớp sơn cũ trên tường trước khi sơn lại.
They need to strip the old paint before repainting.→ Họ cần giải phóng mặt bằng lớp sơn cũ trước khi sơn lại.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'strip' (tách ra).
Đồng nghĩa
removeclear
Collocations
strip awaystrip downstrip off
🎯 IELTS: Sử dụng 'strip' để mô tả hành động loại bỏ trong IELTS.
Dùng để chỉ việc loại bỏ một lớp nào đó.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...