Kho từ › cambridge-listening › Hibernation

Hibernation

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Ngủ đông
UK /,haibə:'neiʃn/ · US /,haibə:'neiʃn/
A state of inactivity or dormancy in animals.
Bears go into hibernation during the winter to save energy and stay warm.
→ Gấu ngủ đông vào mùa đông để tiết kiệm năng lượng và giữ ấm.
Bears go into hibernation during the winter.→ Gấu ngủ đông vào mùa đông.
Cấu tạo
Từ gốc Latin 'hibernare' có nghĩa là 'ngủ đông'.
Đồng nghĩa
sleepdormancy
Collocations
deep hibernationwinter hibernation
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả hành vi động vật trong bài viết.
Thường gặp trong sinh học động vật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...