Salmon
Nghĩa
Định nghĩa · A type of fish that is pink and often eaten.
“Many people enjoy eating salmon because it is healthy and delicious.”Nhiều người thích ăn cá hồi vì nó lành mạnh và ngon miệng.
“Salmon is rich in omega-3 fatty acids.”Cá hồi rất giàu axit béo omega-3.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về chế độ ăn uống.
Ghi chú · Dùng khi nói về thực phẩm dinh dưỡng.