Kho từ › cambridge-listening › Salmon

Salmon

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Cá hồi
UK /'sæmən/ · US /'sæmən/
A type of fish that is pink and often eaten.
Many people enjoy eating salmon because it is healthy and delicious.
→ Nhiều người thích ăn cá hồi vì nó lành mạnh và ngon miệng.
Salmon is rich in omega-3 fatty acids.→ Cá hồi rất giàu axit béo omega-3.
Cấu tạo
Không có tiền tố hay hậu tố đặc biệt.
Đồng nghĩa
fishseafood
Collocations
smoked salmonfresh salmon
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về chế độ ăn uống.
Dùng khi nói về thực phẩm dinh dưỡng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...