Từ vựng B1

Chủ đề cambridge-listening · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Presentation

/,prezen'teiʃn/ B1 IELTS

Nghĩa

Bài thuyết trình n

Định nghĩa · A formal talk given to an audience.

“I have a presentation about climate change in class tomorrow, and I am nervous.”Tôi có một bài thuyết trình về biến đổi khí hậu trong lớp vào ngày mai, và tôi cảm thấy lo lắng.

“She delivered an excellent presentation at the conference.”Cô ấy đã có một bài thuyết trình xuất sắc tại hội nghị.

Đồng nghĩa speechlecture
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ 'present' (trình bày) và hậu tố '-ation'.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'presentation' để mô tả bài nói trong IELTS.

Ghi chú · Dùng để chỉ bài nói trước công chúng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...