Kho từ › cambridge-listening › Presentation

Presentation

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Bài thuyết trình
UK /,prezen'teiʃn/ · US /,prezen'teiʃn/
A formal talk given to an audience.
I have a presentation about climate change in class tomorrow, and I am nervous.
→ Tôi có một bài thuyết trình về biến đổi khí hậu trong lớp vào ngày mai, và tôi cảm thấy lo lắng.
She delivered an excellent presentation at the conference.→ Cô ấy đã có một bài thuyết trình xuất sắc tại hội nghị.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'present' (trình bày) và hậu tố '-ation'.
Đồng nghĩa
speechlecture
Collocations
give a presentationmake a presentationpresentation skills
🎯 IELTS: Sử dụng 'presentation' để mô tả bài nói trong IELTS.
Dùng để chỉ bài nói trước công chúng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...