EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› cambridge-listening › Presentation
Presentation
B1
n
📁 cambridge-listening
IELTS
Bài thuyết trình
UK /,prezen'teiʃn/
·
US /,prezen'teiʃn/
A formal talk given to an audience.
I have a presentation about climate change in class tomorrow, and I am nervous.
→ Tôi có một bài thuyết trình về biến đổi khí hậu trong lớp vào ngày mai, và tôi cảm thấy lo lắng.
She delivered an excellent presentation at the conference.
→ Cô ấy đã có một bài thuyết trình xuất sắc tại hội nghị.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'present' (trình bày) và hậu tố '-ation'.
Đồng nghĩa
speech
lecture
Collocations
give a presentation
make a presentation
presentation skills
🎯
IELTS:
Sử dụng 'presentation' để mô tả bài nói trong IELTS.
Dùng để chỉ bài nói trước công chúng.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Annotate
/'ænouteit/
Chú thích, chú giải
Sake
/seik/
Lợi ích
Bullet point
Dấu chấm đầu dòng mỗi đoạn
Epic
/'epik/
Sử thi
Awesome
/'ɔ:səm/
Tuyệt vời
Cliff
/klif/
Vách đá
Hardship
/'hɑ:dʃip/
Sự khó khăn
Endure
/in'djuə/
Chịu đựng
Có trong các bộ
🎧
Test 2
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...