Inhabitant
Nghĩa
Định nghĩa · A person who lives in a particular place.
“The city has many inhabitants, and each has their own unique story to tell.”Thành phố có nhiều cư dân, và mỗi người đều có câu chuyện độc đáo của riêng mình.
“Every inhabitant has a right to vote.”Mỗi cư dân đều có quyền bầu cử.
Mẹo IELTS · Sử dụng để nói về cộng đồng trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để chỉ người sống tại một khu vực.