Kho từ › cambridge-listening › Inhabitant

Inhabitant

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Cư dân
UK /in'hæbitənt/ · US /in'hæbitənt/
A person who lives in a particular place.
The city has many inhabitants, and each has their own unique story to tell.
→ Thành phố có nhiều cư dân, và mỗi người đều có câu chuyện độc đáo của riêng mình.
Every inhabitant has a right to vote.→ Mỗi cư dân đều có quyền bầu cử.
Cấu tạo
Từ 'inhabit' (sống) và 'ant' (người).
Đồng nghĩa
residentdweller
Collocations
local inhabitantpermanent inhabitant
🎯 IELTS: Sử dụng để nói về cộng đồng trong bài viết.
Dùng để chỉ người sống tại một khu vực.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...