Từ vựng B1

Chủ đề cambridge-listening · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Inhabitant

/in'hæbitənt/ B1 IELTS

Nghĩa

Cư dân n

Định nghĩa · A person who lives in a particular place.

“The city has many inhabitants, and each has their own unique story to tell.”Thành phố có nhiều cư dân, và mỗi người đều có câu chuyện độc đáo của riêng mình.

“Every inhabitant has a right to vote.”Mỗi cư dân đều có quyền bầu cử.

Đồng nghĩa residentdweller
Cấu tạoTừ 'inhabit' (sống) và 'ant' (người).

Mẹo IELTS · Sử dụng để nói về cộng đồng trong bài viết.

Ghi chú · Dùng để chỉ người sống tại một khu vực.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...