Kho từ › cambridge-listening › Spectacular

Spectacular

B1 adj 📁 cambridge-listening IELTS
Khả quan, đẹp mắt
UK /spek'tækjulə/ · US /spek'tækjulə/
Impressive or dramatic in appearance or effect.
The view from the mountain was spectacular, with valleys and rivers below.
→ Cảnh từ trên núi thật khả quan, với những thung lũng và dòng sông ở dưới.
The sunset was absolutely spectacular last night.→ Hoàng hôn tối qua thật sự đẹp mắt.
Đồng nghĩa
stunningmagnificent
Collocations
spectacular viewspectacular performance
🎯 IELTS: Dùng để tạo ấn tượng mạnh trong bài viết.
Thường dùng để mô tả cảnh đẹp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...