Từ vựng B1

Chủ đề cambridge-listening · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Spectacular

/spek'tækjulə/ B1 IELTS

Nghĩa

Khả quan, đẹp mắt adj

Định nghĩa · Impressive or dramatic in appearance or effect.

“The view from the mountain was spectacular, with valleys and rivers below.”Cảnh từ trên núi thật khả quan, với những thung lũng và dòng sông ở dưới.

“The sunset was absolutely spectacular last night.”Hoàng hôn tối qua thật sự đẹp mắt.

Mẹo IELTS · Dùng để tạo ấn tượng mạnh trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng để mô tả cảnh đẹp.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...