Kho từ › cambridge-listening › Disprove

Disprove

B1 v 📁 cambridge-listening IELTS
Chứng minh là sai
UK /'dis'pru:v/ · US /'dis'pru:v/
To prove that something is not true or correct.
Scientists work hard to disprove theories that are not supported by evidence.
→ Các nhà khoa học làm việc chăm chỉ để chứng minh những lý thuyết không được chứng minh bằng bằng chứng.
The evidence helped to disprove the false claims.→ Bằng chứng đã giúp chứng minh các tuyên bố sai là không đúng.
Cấu tạo
Không có tiền tố hay hậu tố đặc biệt.
Đồng nghĩa
refuteinvalidate
Collocations
disprove a theorydisprove a claim
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để thể hiện sự phản biện trong bài viết.
Dùng khi nói về việc bác bỏ ý kiến.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...