EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› cambridge-listening › Disprove
Disprove
B1
v
📁 cambridge-listening
IELTS
Chứng minh là sai
UK /'dis'pru:v/
·
US /'dis'pru:v/
To prove that something is not true or correct.
Scientists work hard to disprove theories that are not supported by evidence.
→ Các nhà khoa học làm việc chăm chỉ để chứng minh những lý thuyết không được chứng minh bằng bằng chứng.
The evidence helped to disprove the false claims.
→ Bằng chứng đã giúp chứng minh các tuyên bố sai là không đúng.
Cấu tạo
Không có tiền tố hay hậu tố đặc biệt.
Đồng nghĩa
refute
invalidate
Collocations
disprove a theory
disprove a claim
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này để thể hiện sự phản biện trong bài viết.
Dùng khi nói về việc bác bỏ ý kiến.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Annotate
/'ænouteit/
Chú thích, chú giải
Sake
/seik/
Lợi ích
Bullet point
Dấu chấm đầu dòng mỗi đoạn
Epic
/'epik/
Sử thi
Awesome
/'ɔ:səm/
Tuyệt vời
Cliff
/klif/
Vách đá
Hardship
/'hɑ:dʃip/
Sự khó khăn
Endure
/in'djuə/
Chịu đựng
Có trong các bộ
🎧
Test 2
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...