Kho từ › cambridge-listening › Discredite

Discredite

B1 v 📁 cambridge-listening IELTS
Làm mất uy tín
UK · US
To harm someone's reputation or credibility.
The report aimed to discredite the company's reputation after the scandal.
→ Báo cáo nhằm làm mất uy tín của công ty sau vụ bê bối.
The scandal could discredit the politician.→ Scandal có thể làm mất uy tín của chính trị gia.
Cấu tạo
Từ 'dis' (không) + 'credit' (uy tín)
Đồng nghĩa
defamedisparage
Collocations
discredit someonediscredit evidencediscredit a theory
Họ từ
discredit (n)
🎯 IELTS: Sử dụng trong các chủ đề về đạo đức và chính trị.
Dùng khi nói về việc làm mất uy tín ai đó.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...