EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› cambridge-listening › Discredite
Discredite
B1
v
📁 cambridge-listening
IELTS
Làm mất uy tín
UK
·
US
To harm someone's reputation or credibility.
The report aimed to discredite the company's reputation after the scandal.
→ Báo cáo nhằm làm mất uy tín của công ty sau vụ bê bối.
The scandal could discredit the politician.
→ Scandal có thể làm mất uy tín của chính trị gia.
Cấu tạo
Từ 'dis' (không) + 'credit' (uy tín)
Đồng nghĩa
defame
disparage
Collocations
discredit someone
discredit evidence
discredit a theory
Họ từ
discredit (n)
🎯
IELTS:
Sử dụng trong các chủ đề về đạo đức và chính trị.
Dùng khi nói về việc làm mất uy tín ai đó.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Annotate
/'ænouteit/
Chú thích, chú giải
Sake
/seik/
Lợi ích
Bullet point
Dấu chấm đầu dòng mỗi đoạn
Epic
/'epik/
Sử thi
Awesome
/'ɔ:səm/
Tuyệt vời
Cliff
/klif/
Vách đá
Hardship
/'hɑ:dʃip/
Sự khó khăn
Endure
/in'djuə/
Chịu đựng
Có trong các bộ
🎧
Test 2
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...