Discredite
Nghĩa
Định nghĩa · To harm someone's reputation or credibility.
“The report aimed to discredite the company's reputation after the scandal.”Báo cáo nhằm làm mất uy tín của công ty sau vụ bê bối.
“The scandal could discredit the politician.”Scandal có thể làm mất uy tín của chính trị gia.
Mẹo IELTS · Sử dụng trong các chủ đề về đạo đức và chính trị.
Ghi chú · Dùng khi nói về việc làm mất uy tín ai đó.