Từ vựng B1

Chủ đề cambridge-listening · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Democratic

/,demə'krætik/ B1 IELTS

Nghĩa

Dân chủ adj

Định nghĩa · Relating to a system where people choose their leaders.

“In a democratic society, everyone has the right to vote and express opinions.”Trong một xã hội dân chủ, mọi người đều có quyền bỏ phiếu và bày tỏ ý kiến.

“The country has a democratic government.”Quốc gia này có một chính phủ dân chủ.

Đồng nghĩa representativeelective
Cấu tạoTừ này được hình thành từ 'dân' và 'quyền'.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về chính trị trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng để mô tả chính phủ hoặc hệ thống chính trị.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...