Kho từ › cambridge-listening › Disband

Disband

B1 v 📁 cambridge-listening IELTS
Giải tán
UK /dis'bænd/ · US /dis'bænd/
To break up or end an organization or group.
The club decided to disband after many members moved to different cities.
→ Câu lạc bộ quyết định giải tán sau khi nhiều thành viên chuyển đến thành phố khác.
The committee decided to disband after completing their project.→ Ủy ban đã quyết định giải tán sau khi hoàn thành dự án của họ.
Đồng nghĩa
dissolveterminate
Collocations
disband a teamdisband a group
🎯 IELTS: Sử dụng trong bối cảnh tổ chức hoặc nhóm.
Dùng khi nói về việc kết thúc một tổ chức.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...