Kho từ › cambridge-listening › Shrink

Shrink

B1 v 📁 cambridge-listening IELTS
Co lại
UK /ʃriɳk/ · US /ʃriɳk/
To become smaller in size or amount.
If you wash that sweater in hot water, it will likely shrink in size.
→ Nếu bạn giặt chiếc áo len đó trong nước nóng, nó có thể sẽ co lại.
The sweater will shrink if you wash it in hot water.→ Chiếc áo len sẽ co lại nếu bạn giặt nó bằng nước nóng.
Cấu tạo
Từ 'shrink' kết hợp với hậu tố '-age' để chỉ sự co lại.
Đồng nghĩa
reducediminish
Trái nghĩa
expandenlarge
Collocations
shrink in sizeshrink rapidlyshrink away
Họ từ
shrinkage (n)shrinking (adj)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về sự thay đổi kích thước.
Dùng để mô tả sự giảm kích thước.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...