EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› cambridge-listening › Shrink
Shrink
B1
v
📁 cambridge-listening
IELTS
Co lại
UK /ʃriɳk/
·
US /ʃriɳk/
To become smaller in size or amount.
If you wash that sweater in hot water, it will likely shrink in size.
→ Nếu bạn giặt chiếc áo len đó trong nước nóng, nó có thể sẽ co lại.
The sweater will shrink if you wash it in hot water.
→ Chiếc áo len sẽ co lại nếu bạn giặt nó bằng nước nóng.
Cấu tạo
Từ 'shrink' kết hợp với hậu tố '-age' để chỉ sự co lại.
Đồng nghĩa
reduce
diminish
Trái nghĩa
expand
enlarge
Collocations
shrink in size
shrink rapidly
shrink away
Họ từ
shrinkage (n)
shrinking (adj)
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi nói về sự thay đổi kích thước.
Dùng để mô tả sự giảm kích thước.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Annotate
/'ænouteit/
Chú thích, chú giải
Sake
/seik/
Lợi ích
Bullet point
Dấu chấm đầu dòng mỗi đoạn
Epic
/'epik/
Sử thi
Awesome
/'ɔ:səm/
Tuyệt vời
Cliff
/klif/
Vách đá
Hardship
/'hɑ:dʃip/
Sự khó khăn
Endure
/in'djuə/
Chịu đựng
Có trong các bộ
🎧
Test 2
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...