Consultative
Nghĩa
Định nghĩa · Related to giving advice or guidance.
“The consultative meeting helped us gather ideas from all team members.”Cuộc họp tư vấn đã giúp chúng tôi thu thập ý tưởng từ tất cả các thành viên trong nhóm.
“The consultative process helped improve the project.”Quá trình tư vấn đã giúp cải thiện dự án.
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi thảo luận về các phương pháp làm việc nhóm.
Ghi chú · Thường dùng trong các cuộc họp hoặc thảo luận.