Kho từ › cambridge-listening › Consultative

Consultative

B1 adj 📁 cambridge-listening IELTS
Tính chất tư vấn
UK /kən'sʌltətiv/ · US /kən'sʌltətiv/
Related to giving advice or guidance.
The consultative meeting helped us gather ideas from all team members.
→ Cuộc họp tư vấn đã giúp chúng tôi thu thập ý tưởng từ tất cả các thành viên trong nhóm.
The consultative process helped improve the project.→ Quá trình tư vấn đã giúp cải thiện dự án.
Đồng nghĩa
advisoryguiding
Collocations
consultative approachconsultative meetingconsultative process
🎯 IELTS: Dùng từ này khi thảo luận về các phương pháp làm việc nhóm.
Thường dùng trong các cuộc họp hoặc thảo luận.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...