Kho từ › cambridge-listening › Freedom

Freedom

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Sự tự do
UK /'fri:dəm/ · US /'fri:dəm/
The state of being free or having choice.
Many people fought for freedom and human rights throughout history.
→ Nhiều người đã chiến đấu cho sự tự do và quyền con người trong suốt lịch sử.
Everyone deserves freedom of speech.→ Mọi người đều xứng đáng có quyền tự do ngôn luận.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'tự do'.
Đồng nghĩa
libertyindependence
Collocations
freedom of expressionfreedom of choicefreedom of movement
🎯 IELTS: Nên nhấn mạnh tự do trong các chủ đề xã hội.
Thường dùng trong ngữ cảnh quyền con người.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...