Kho từ › cambridge-listening › Placement

Placement

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Vị trí
UK /'pleismәnt/ · US /'pleismәnt/
The position or location of something.
The placement of the furniture in the room makes it feel more spacious and inviting.
→ Vị trí của đồ đạc trong phòng làm cho nó cảm thấy rộng rãi và thân thiện hơn.
Her placement in the team was strategic.→ Vị trí của cô trong đội là chiến lược.
Cấu tạo
Từ 'place' (đặt) + 'ment' (hành động)
Đồng nghĩa
positionarrangement
Collocations
job placementplacement testplacement agency
🎯 IELTS: Nói về vị trí trong công việc hoặc học tập.
Dùng trong giáo dục và công việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...