Placement
Nghĩa
Định nghĩa · The position or location of something.
“The placement of the furniture in the room makes it feel more spacious and inviting.”Vị trí của đồ đạc trong phòng làm cho nó cảm thấy rộng rãi và thân thiện hơn.
“Her placement in the team was strategic.”Vị trí của cô trong đội là chiến lược.
Mẹo IELTS · Nói về vị trí trong công việc hoặc học tập.
Ghi chú · Dùng trong giáo dục và công việc.