Từ vựng B1

Chủ đề cambridge-listening · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Placement

/'pleismәnt/ B1 IELTS

Nghĩa

Vị trí n

Định nghĩa · The position or location of something.

“The placement of the furniture in the room makes it feel more spacious and inviting.”Vị trí của đồ đạc trong phòng làm cho nó cảm thấy rộng rãi và thân thiện hơn.

“Her placement in the team was strategic.”Vị trí của cô trong đội là chiến lược.

Đồng nghĩa positionarrangement
Cấu tạoTừ 'place' (đặt) + 'ment' (hành động)

Mẹo IELTS · Nói về vị trí trong công việc hoặc học tập.

Ghi chú · Dùng trong giáo dục và công việc.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...