Kho từ › cambridge-listening › Occupational

Occupational

B1 adj 📁 cambridge-listening IELTS
Thuộc về nghề nghiệp
UK /,ɔkju'peiʃənl/ · US /,ɔkju'peiʃənl/
Occupational means related to a job or profession.
Occupational health is important for ensuring workers are safe and healthy on the job.
→ Sức khỏe nghề nghiệp rất quan trọng để đảm bảo công nhân an toàn và khỏe mạnh trong công việc.
Occupational health is important for employee well-being.→ Sức khỏe nghề nghiệp rất quan trọng cho sự an toàn của nhân viên.
Cấu tạo
Từ 'occupational' được hình thành từ 'occupy' và hậu tố '-ational'.
Đồng nghĩa
professionaljob-related
Collocations
occupational safetyoccupational therapy
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về nghề nghiệp trong IELTS.
Thường dùng trong lĩnh vực việc làm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...