Từ vựng B1

Chủ đề cambridge-listening · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Occupational

/,ɔkju'peiʃənl/ B1 IELTS

Nghĩa

Thuộc về nghề nghiệp adj

Định nghĩa · Occupational means related to a job or profession.

“Occupational health is important for ensuring workers are safe and healthy on the job.”Sức khỏe nghề nghiệp rất quan trọng để đảm bảo công nhân an toàn và khỏe mạnh trong công việc.

“Occupational health is important for employee well-being.”Sức khỏe nghề nghiệp rất quan trọng cho sự an toàn của nhân viên.

Cấu tạoTừ 'occupational' được hình thành từ 'occupy' và hậu tố '-ational'.

Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về nghề nghiệp trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng trong lĩnh vực việc làm.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...