EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› cambridge-listening › Occupational
Occupational
B1
adj
📁 cambridge-listening
IELTS
Thuộc về nghề nghiệp
UK /,ɔkju'peiʃənl/
·
US /,ɔkju'peiʃənl/
Occupational means related to a job or profession.
Occupational health is important for ensuring workers are safe and healthy on the job.
→ Sức khỏe nghề nghiệp rất quan trọng để đảm bảo công nhân an toàn và khỏe mạnh trong công việc.
Occupational health is important for employee well-being.
→ Sức khỏe nghề nghiệp rất quan trọng cho sự an toàn của nhân viên.
Cấu tạo
Từ 'occupational' được hình thành từ 'occupy' và hậu tố '-ational'.
Đồng nghĩa
professional
job-related
Collocations
occupational safety
occupational therapy
🎯
IELTS:
Dùng từ này khi nói về nghề nghiệp trong IELTS.
Thường dùng trong lĩnh vực việc làm.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Annotate
/'ænouteit/
Chú thích, chú giải
Sake
/seik/
Lợi ích
Bullet point
Dấu chấm đầu dòng mỗi đoạn
Epic
/'epik/
Sử thi
Awesome
/'ɔ:səm/
Tuyệt vời
Cliff
/klif/
Vách đá
Hardship
/'hɑ:dʃip/
Sự khó khăn
Endure
/in'djuə/
Chịu đựng
Có trong các bộ
🎧
Test 4
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...