Kho từ › cambridge-listening › Layout

Layout

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Bố trí
UK /'leiaut/ · US /'leiaut/
The way in which something is arranged or organized.
The layout of the new office is designed to encourage teamwork and collaboration among employees.
→ Bố trí của văn phòng mới được thiết kế để khuyến khích làm việc nhóm và hợp tác giữa các nhân viên.
The layout of the room is very spacious.→ Bố trí của căn phòng rất rộng rãi.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'bố trí'.
Đồng nghĩa
designarrangement
Collocations
page layoutfloor layoutoffice layout
🎯 IELTS: Sử dụng khi mô tả không gian trong IELTS.
Thường dùng trong thiết kế hoặc kiến trúc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...