Từ vựng B1

Chủ đề cambridge-listening · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Layout

/'leiaut/ B1 IELTS

Nghĩa

Bố trí n

Định nghĩa · The way in which something is arranged or organized.

“The layout of the new office is designed to encourage teamwork and collaboration among employees.”Bố trí của văn phòng mới được thiết kế để khuyến khích làm việc nhóm và hợp tác giữa các nhân viên.

“The layout of the room is very spacious.”Bố trí của căn phòng rất rộng rãi.

Đồng nghĩa designarrangement
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ 'bố trí'.

Mẹo IELTS · Sử dụng khi mô tả không gian trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng trong thiết kế hoặc kiến trúc.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...