Kho từ › cambridge-listening › Brochure

Brochure

B1 m 📁 cambridge-listening IELTS
Sách giới thiệu
UK /'brouʃjuə/ · US /'brouʃjuə/
A small booklet that provides information about something.
I picked up a brochure about the summer camp to learn more about the activities.
→ Tôi đã lấy một cuốn sách giới thiệu về trại hè để tìm hiểu thêm về các hoạt động.
I received a brochure about the new hotel.→ Tôi đã nhận được một cuốn sách giới thiệu về khách sạn mới.
Đồng nghĩa
pamphletleaflet
Collocations
informational brochurebrochure design
🎯 IELTS: Có thể dùng khi nói về marketing trong IELTS.
Dùng để quảng bá sản phẩm hoặc dịch vụ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...