Kho từ › cambridge-listening › Leaflet

Leaflet

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Tờ rơi
UK /'li:flit/ · US /'li:flit/
A small printed paper used for advertising or information.
The leaflet provided information about the local events happening this weekend.
→ Tờ rơi cung cấp thông tin về các sự kiện địa phương diễn ra vào cuối tuần này.
I received a leaflet about the new restaurant.→ Tôi nhận được một tờ rơi về nhà hàng mới.
Cấu tạo
Từ 'leaflet' kết hợp giữa 'leaf' và hậu tố '-let' chỉ một vật nhỏ.
Đồng nghĩa
brochurepamphlet
Collocations
advertising leafletinformational leafletleaflet distribution
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về truyền thông trong Writing.
Thường dùng để quảng cáo hoặc cung cấp thông tin.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...