leaflet
Nghĩa
Định nghĩa · A small printed paper used for advertising or information.
“The leaflet provided information about the local events happening this weekend.”Tờ rơi cung cấp thông tin về các sự kiện địa phương diễn ra vào cuối tuần này.
“I received a leaflet about the new restaurant.”Tôi nhận được một tờ rơi về nhà hàng mới.
Mẹo IELTS · Sử dụng khi nói về truyền thông trong Writing.
Ghi chú · Thường dùng để quảng cáo hoặc cung cấp thông tin.