Từ vựng B1

Chủ đề cambridge-listening · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

leaflet

/'li:flit/ B1 IELTS

Nghĩa

tờ rơi n

Định nghĩa · A small printed paper used for advertising or information.

“The leaflet provided information about the local events happening this weekend.”Tờ rơi cung cấp thông tin về các sự kiện địa phương diễn ra vào cuối tuần này.

“I received a leaflet about the new restaurant.”Tôi nhận được một tờ rơi về nhà hàng mới.

Đồng nghĩa brochurepamphlet
Cấu tạoTừ 'leaflet' kết hợp giữa 'leaf' và hậu tố '-let' chỉ một vật nhỏ.

Mẹo IELTS · Sử dụng khi nói về truyền thông trong Writing.

Ghi chú · Thường dùng để quảng cáo hoặc cung cấp thông tin.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...