EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› cambridge-listening › Leaflet
Leaflet
B1
n
📁 cambridge-listening
IELTS
Tờ rơi
UK /'li:flit/
·
US /'li:flit/
A small printed paper used for advertising or information.
The leaflet provided information about the local events happening this weekend.
→ Tờ rơi cung cấp thông tin về các sự kiện địa phương diễn ra vào cuối tuần này.
I received a leaflet about the new restaurant.
→ Tôi nhận được một tờ rơi về nhà hàng mới.
Cấu tạo
Từ 'leaflet' kết hợp giữa 'leaf' và hậu tố '-let' chỉ một vật nhỏ.
Đồng nghĩa
brochure
pamphlet
Collocations
advertising leaflet
informational leaflet
leaflet distribution
🎯
IELTS:
Sử dụng khi nói về truyền thông trong Writing.
Thường dùng để quảng cáo hoặc cung cấp thông tin.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Annotate
/'ænouteit/
Chú thích, chú giải
Sake
/seik/
Lợi ích
Bullet point
Dấu chấm đầu dòng mỗi đoạn
Epic
/'epik/
Sử thi
Awesome
/'ɔ:səm/
Tuyệt vời
Cliff
/klif/
Vách đá
Hardship
/'hɑ:dʃip/
Sự khó khăn
Endure
/in'djuə/
Chịu đựng
Có trong các bộ
🎧
Test 4
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...