Kho từ › cambridge-listening › Prioritising

Prioritising

B1 adj 📁 cambridge-listening IELTS
Ưu tiên
UK · US
Giving priority or importance to something.
In our project, we are prioritising tasks to meet the deadline effectively.
→ Trong dự án của chúng tôi, chúng tôi đang ưu tiên các nhiệm vụ để hoàn thành đúng hạn.
Prioritising tasks can improve productivity.→ Ưu tiên công việc có thể cải thiện năng suất.
Đồng nghĩa
rankingfavoring
Collocations
prioritising tasksprioritising goalsprioritising needs
🎯 IELTS: Dùng khi nói về kế hoạch trong IELTS.
Giúp quản lý thời gian hiệu quả hơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...