Kho từ › cambridge-listening › Client

Client

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Khách hàng
UK /'klaiənt/ · US /'klaiənt/
A client is a person or organization that uses a service.
The client requested a meeting to discuss the new marketing strategy for next year.
→ Khách hàng đã yêu cầu một cuộc họp để thảo luận về chiến lược tiếp thị mới cho năm tới.
The client requested a custom design for their project.→ Khách hàng đã yêu cầu một thiết kế tùy chỉnh cho dự án của họ.
Cấu tạo
Từ 'client' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'cliens'.
Đồng nghĩa
customerconsumer
Collocations
client serviceclient relationship
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để nói về khách hàng trong IELTS.
Thường dùng trong kinh doanh và dịch vụ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...