EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› cambridge-listening › Client
Client
B1
n
📁 cambridge-listening
IELTS
Khách hàng
UK /'klaiənt/
·
US /'klaiənt/
A client is a person or organization that uses a service.
The client requested a meeting to discuss the new marketing strategy for next year.
→ Khách hàng đã yêu cầu một cuộc họp để thảo luận về chiến lược tiếp thị mới cho năm tới.
The client requested a custom design for their project.
→ Khách hàng đã yêu cầu một thiết kế tùy chỉnh cho dự án của họ.
Cấu tạo
Từ 'client' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'cliens'.
Đồng nghĩa
customer
consumer
Collocations
client service
client relationship
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này để nói về khách hàng trong IELTS.
Thường dùng trong kinh doanh và dịch vụ.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Annotate
/'ænouteit/
Chú thích, chú giải
Sake
/seik/
Lợi ích
Bullet point
Dấu chấm đầu dòng mỗi đoạn
Epic
/'epik/
Sử thi
Awesome
/'ɔ:səm/
Tuyệt vời
Cliff
/klif/
Vách đá
Hardship
/'hɑ:dʃip/
Sự khó khăn
Endure
/in'djuə/
Chịu đựng
Có trong các bộ
🎧
Test 4
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...