EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› cambridge-listening › Proactive
Proactive
B1
adj
📁 cambridge-listening
IELTS
Chủ động
UK /,prәu'æktiv/
·
US /,prәu'æktiv/
Taking action in advance to deal with problems.
Being proactive in your studies can help you achieve better results in exams.
→ Chủ động trong việc học tập có thể giúp bạn đạt được kết quả tốt hơn trong các kỳ thi.
She is proactive in her job.
→ Cô ấy rất chủ động trong công việc.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'chủ động'.
Đồng nghĩa
initiative
forward-thinking
Collocations
proactive approach
proactive measures
proactive behavior
🎯
IELTS:
Dùng khi nói về thái độ trong công việc.
Thường dùng để khen ngợi thái độ làm việc.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Annotate
/'ænouteit/
Chú thích, chú giải
Sake
/seik/
Lợi ích
Bullet point
Dấu chấm đầu dòng mỗi đoạn
Epic
/'epik/
Sử thi
Awesome
/'ɔ:səm/
Tuyệt vời
Cliff
/klif/
Vách đá
Hardship
/'hɑ:dʃip/
Sự khó khăn
Endure
/in'djuə/
Chịu đựng
Có trong các bộ
🎧
Test 4
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...