Kho từ › cambridge-listening › Proactive

Proactive

B1 adj 📁 cambridge-listening IELTS
Chủ động
UK /,prәu'æktiv/ · US /,prәu'æktiv/
Taking action in advance to deal with problems.
Being proactive in your studies can help you achieve better results in exams.
→ Chủ động trong việc học tập có thể giúp bạn đạt được kết quả tốt hơn trong các kỳ thi.
She is proactive in her job.→ Cô ấy rất chủ động trong công việc.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'chủ động'.
Đồng nghĩa
initiativeforward-thinking
Collocations
proactive approachproactive measuresproactive behavior
🎯 IELTS: Dùng khi nói về thái độ trong công việc.
Thường dùng để khen ngợi thái độ làm việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...