Từ vựng B1

Chủ đề cambridge-listening · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Proactive

/,prәu'æktiv/ B1 IELTS

Nghĩa

Chủ động adj

Định nghĩa · Taking action in advance to deal with problems.

“Being proactive in your studies can help you achieve better results in exams.”Chủ động trong việc học tập có thể giúp bạn đạt được kết quả tốt hơn trong các kỳ thi.

“She is proactive in her job.”Cô ấy rất chủ động trong công việc.

Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ 'chủ động'.

Mẹo IELTS · Dùng khi nói về thái độ trong công việc.

Ghi chú · Thường dùng để khen ngợi thái độ làm việc.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...