Proactive
Nghĩa
Định nghĩa · Taking action in advance to deal with problems.
“Being proactive in your studies can help you achieve better results in exams.”Chủ động trong việc học tập có thể giúp bạn đạt được kết quả tốt hơn trong các kỳ thi.
“She is proactive in her job.”Cô ấy rất chủ động trong công việc.
Mẹo IELTS · Dùng khi nói về thái độ trong công việc.
Ghi chú · Thường dùng để khen ngợi thái độ làm việc.